Vợt của các thương hiệu Hoa Kỳ. Giá theo niêm yết tại thị trường đó.
Mới
11SIX24
Độ dày lõi 10mm
Trọng lượng 232g
Giá 159,99 US$
Sức mạnh
Gen 3?
2026-09
Còn hàng
So sánh
11SIX24 →
Mới
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 209,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-09
Còn hàng
So sánh
AIREO →
Mới
Selkirk
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 300,00 US$
Không rõ
Gen 3?
2026-09
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Selkirk →
Mới
Selkirk
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 200,00 US$
Không rõ
Gen 3?
2026-09
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Selkirk →
Mới
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-09
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Mới
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 129,00 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-09
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Luzz →
Mới
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 129,00 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-09
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Luzz →
Mới
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 59,95 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-09
Hãng đã ngừng sản xuất
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Mới
Selkirk
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 230g
Giá 80,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-09
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Mới
11SIX24
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 209,99 US$
Không rõ
Gen 4
2026-09
Đặt trước
Chưa kiểm chứng
So sánh
11SIX24 →
Mới
Vatic Pro
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 227g
Giá 109,99 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-09
Còn hàng
So sánh
Vatic Pro →
Mới
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 199,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-08
Còn hàng
So sánh
AIREO →
Mới
11SIX24
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 169,99 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-08
Hết hàng
So sánh
11SIX24 →
Mới
11SIX24
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 169,99 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-08
Còn hàng
So sánh
11SIX24 →
Mới
11SIX24
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 169,99 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-08
Còn hàng
So sánh
11SIX24 →
Mới
11SIX24
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 169,99 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-08
Còn hàng
So sánh
11SIX24 →
Mới
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 239,00 US$
Cân bằng
Gen 4
2026-08
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Mới
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 199,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-08
Đặt trước
So sánh
AIREO →
Mới
Proton
Độ dày lõi 15mm
Trọng lượng 218g
Giá 195,00 US$
Sức mạnh
Gen 3?
2026-08
Đặt trước
So sánh
Proton →
Mới
ONIX
Độ dày lõi 12mm
Trọng lượng 206g
Giá 49,99 US$
Độ nảy
Gen 3?
2026-08
Còn hàng
So sánh
ONIX →
Mới
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 199,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-07
Còn hàng
So sánh
AIREO →
Mới
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 199,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-07
Còn hàng
So sánh
AIREO →
Mới
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 199,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-07
Đặt trước
So sánh
AIREO →
Mới
JOOLA
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 99,95 US$
Không rõ
Gen 3?
2026-07
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Mới
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 234g
Giá 99,99 US$
Sức mạnh
Gen 3?
2026-07
Còn hàng
So sánh
ONIX →
Mới
ONIX
Độ dày lõi 13mm
Trọng lượng 234g
Giá 169,99 US$
Sức mạnh
Gen 4?
2026-07
Còn hàng
So sánh
ONIX →
Mới
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 129,00 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-07
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Mới
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 65,90 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-07
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Mới
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 199,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-07
Còn hàng
So sánh
AIREO →
Mới
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 119,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-07
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Mới
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 65,90 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-07
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Mới
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 129,00 US$
Kiểm soát
Gen 2
2026-07
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Mới
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 65,90 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-07
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Mới
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 65,90 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-07
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Mới
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 65,90 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-07
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Mới
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 65,90 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-07
Còn hàng
So sánh
Luzz →
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 209,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-07
Còn hàng
So sánh
AIREO →
Pro dùng
JOOLA
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 79,98 US$
Không rõ
Gen 3?
2026-07
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Paddletek
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 249,99 US$
Cân bằng
Gen 4?
2026-06
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Paddletek →
11SIX24
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 209,99 US$
Kiểm soát
Gen 4
2026-06
Còn hàng
So sánh
11SIX24 →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 99,00 US$
Cân bằng
Gen 3?
2026-06
Hết hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 149,00 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-06
Hết hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 225g
Giá 99,00 US$
Sức mạnh
Gen 4?
2026-06
Hết hàng
So sánh
Luzz →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 234g
Giá 89,99 US$
Sức mạnh
Gen 3?
2026-06
Còn hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 234g
Giá 149,99 US$
Sức mạnh
Gen 3?
2026-06
Còn hàng
So sánh
ONIX →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 119,95 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-06
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 129,00 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-06
Còn hàng
So sánh
Luzz →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 229,95 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-06
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 199,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-06
Còn hàng
So sánh
AIREO →
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 199,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-05
Còn hàng
So sánh
AIREO →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 249,00 US$
Sức mạnh
Gen 3?
2026-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 59,00 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Selkirk
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 232g
Giá 300,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-05
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 234g
Giá 89,99 US$
Sức mạnh
Gen 3?
2026-05
Còn hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 234g
Giá 119,99 US$
Sức mạnh
Gen 3?
2026-05
Còn hàng
So sánh
ONIX →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 59,99 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 59,99 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 59,99 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 59,99 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 59,99 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 59,99 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 119,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 195,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-05
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Paddletek
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 249,99 US$
Cân bằng
Gen 4?
2026-05
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Paddletek →
ProKennex
Độ dày lõi 11mm
Trọng lượng 227g
Giá 220,00 US$
Cân bằng
Gen 3?
2026-05
Còn hàng
So sánh
ProKennex →
ProKennex
Độ dày lõi 11mm
Trọng lượng 227g
Giá 220,00 US$
Cân bằng
Gen 3?
2026-05
Còn hàng
So sánh
ProKennex →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 234g
Giá 89,99 US$
Sức mạnh
Gen 3?
2026-04
Còn hàng
So sánh
ONIX →
Paddletek
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 199,99 US$
Không rõ
Gen 3?
2026-04
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Paddletek →
ONIX
Độ dày lõi 12mm
Trọng lượng 206g
Giá 59,99 US$
Độ nảy
Gen 3?
2026-04
Còn hàng
So sánh
ONIX →
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 199,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-04
Còn hàng
So sánh
AIREO →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 114,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-04
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 114,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-04
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 114,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-04
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 114,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-04
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 109,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-04
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 109,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-04
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 229,00 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-04
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 229,00 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-04
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Luzz →
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 199,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-04
Còn hàng
So sánh
AIREO →
11SIX24
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 209,99 US$
Kiểm soát
Gen 4
2026-04
Còn hàng
So sánh
11SIX24 →
Luzz
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 225g
Giá 169,00 US$
Cân bằng
Gen 3
2026-04
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 225g
Giá 179,00 US$
Cân bằng
Gen 3
2026-04
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 195,00 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-04
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 195,00 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-04
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 230g
Giá 39,99 US$
Sức mạnh
Gen 3?
2026-04
Còn hàng
So sánh
ONIX →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 59,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-04
Còn hàng
So sánh
Luzz →
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 199,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-04
Còn hàng
So sánh
AIREO →
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 199,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-04
Còn hàng
So sánh
AIREO →
Mới
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 232g
Giá 195,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-03
Đặt trước
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Selkirk
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 238g
Giá 333,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-03
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Selkirk
Độ dày lõi 19mm
Trọng lượng 235g
Giá 200,00 US$
Cân bằng
Gen 3?
2026-03
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Selkirk
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 200,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-03
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Selkirk
Độ dày lõi 13mm
Trọng lượng 227g
Giá 100,00 US$
Cân bằng
Gen 3
2026-03
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 179,00 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-03
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 225g
Giá 99,00 US$
Sức mạnh
Gen 4?
2026-03
Hết hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 99,00 US$
Sức mạnh
Gen 4?
2026-03
Hết hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 119,00 US$
Sức mạnh
Gen 3
2026-03
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Paddletek
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 99,99 US$
Cân bằng
Gen 3?
2026-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Paddletek →
Paddletek
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 69,99 US$
Cân bằng
Gen 3?
2026-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Paddletek →
Paddletek
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 69,99 US$
Cân bằng
Gen 3?
2026-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Paddletek →
Paddletek
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 99,99 US$
Không rõ
Gen 3?
2026-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Paddletek →
CRBN
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 279,99 US$
Không rõ
Gen 4?
2026-03
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
CRBN →
CRBN
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 224g
Giá 279,99 US$
Sức mạnh
Gen 4?
2026-03
Còn hàng
So sánh
CRBN →
CRBN
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 224g
Giá 279,99 US$
Sức mạnh
Gen 4?
2026-03
Còn hàng
So sánh
CRBN →
11SIX24
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 209,99 US$
Kiểm soát
Gen 4
2026-03
Còn hàng
So sánh
11SIX24 →
11SIX24
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 209,99 US$
Kiểm soát
Gen 4
2026-03
Còn hàng
So sánh
11SIX24 →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 230g
Giá 299,95 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-03
Còn hàng
So sánh
JOOLA →
Mới
Friday
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 129,00 US$
Kiểm soát
Gen 4
2026-03
Đặt trước
So sánh
Friday →
Mới
Friday
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 189,00 US$
Kiểm soát
Gen 4
2026-03
Đặt trước
So sánh
Friday →
CRBN
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 224g
Giá 279,99 US$
Sức mạnh
Gen 4?
2026-02
Còn hàng
So sánh
CRBN →
CRBN
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 224g
Giá 279,99 US$
Sức mạnh
Gen 4?
2026-02
Còn hàng
So sánh
CRBN →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 230g
Giá 299,95 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-02
Còn hàng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 299,95 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-02
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 230g
Giá 299,95 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-02
Còn hàng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 230g
Giá 299,95 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-02
Còn hàng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 232g
Giá 299,95 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-02
Còn hàng
So sánh
JOOLA →
Selkirk
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 150,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-02
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Selkirk
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 100,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-02
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Selkirk
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 80,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-02
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 195,00 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-02
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 195,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-02
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
11SIX24
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 209,99 US$
Kiểm soát
Gen 4
2026-02
Còn hàng
So sánh
11SIX24 →
JOOLA
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 79,95 US$
Không rõ
Gen 3?
2026-02
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 10mm
Trọng lượng —
Giá 49,95 US$
Độ nảy
Gen 3?
2026-02
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 145,99 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-02
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Luzz →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-02
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
OWL Sport
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 227g
Giá 229,00 US$
Sức mạnh
Gen 3?
2026-01
Còn hàng
So sánh
OWL Sport →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 159,95 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-01
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Paddletek
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 249,99 US$
Không rõ
Gen 4
2026-01
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Paddletek →
Selkirk
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 99,00 US$
Không rõ
Gen 3?
2026-01
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Selkirk →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 209,00 US$
Kiểm soát
Gen 4?
2026-01
Còn hàng
So sánh
Luzz →
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 189,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-01
Còn hàng
So sánh
AIREO →
Mới
Friday
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 102,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2026-01
Đặt trước
So sánh
Friday →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 159,95 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-01
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 195,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2026-01
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
CRBN
Độ dày lõi 10mm
Trọng lượng 224g
Giá 279,99 US$
Sức mạnh
Gen 3?
2025-12
Hết hàng
So sánh
CRBN →
CRBN
Độ dày lõi 10mm
Trọng lượng 224g
Giá 279,99 US$
Sức mạnh
Gen 3?
2025-12
Hết hàng
So sánh
CRBN →
CRBN
Độ dày lõi 10mm
Trọng lượng 224g
Giá 279,99 US$
Sức mạnh
Gen 3?
2025-12
Hết hàng
So sánh
CRBN →
CRBN
Độ dày lõi 10mm
Trọng lượng 224g
Giá 279,99 US$
Sức mạnh
Gen 3?
2025-12
Hết hàng
So sánh
CRBN →
Proton
Độ dày lõi 13mm
Trọng lượng —
Giá 180,00 US$
Độ nảy
Gen 3?
2025-12
Còn hàng
So sánh
Proton →
Proton
Độ dày lõi 15mm
Trọng lượng —
Giá 180,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-12
Còn hàng
So sánh
Proton →
Proton
Độ dày lõi 13mm
Trọng lượng 215g
Giá 157,50 US$
Độ nảy
Gen 3?
2025-12
Còn hàng
So sánh
Proton →
Proton
Độ dày lõi 15mm
Trọng lượng 218g
Giá 157,50 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-12
Còn hàng
So sánh
Proton →
Selkirk
Độ dày lõi 10mm
Trọng lượng 230g
Giá 130,00 US$
Độ nảy
Gen 2?
2025-11
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 219,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-11
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Paddletek
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 199,99 US$
Không rõ
Gen 2?
2025-11
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Paddletek →
Paddletek
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 199,99 US$
Không rõ
Gen 2?
2025-11
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Paddletek →
Paddletek
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 199,99 US$
Không rõ
Gen 2?
2025-11
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Paddletek →
Paddletek
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 199,99 US$
Không rõ
Gen 2?
2025-11
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Paddletek →
11SIX24
Độ dày lõi 10mm
Trọng lượng —
Giá 99,99 US$
Độ nảy
Gen 3
2025-11
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
11SIX24 →
11SIX24
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 227g
Giá 79,99 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-11
Còn hàng
So sánh
11SIX24 →
11SIX24
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 99,99 US$
Không rõ
Gen 3
2025-11
Còn hàng
So sánh
11SIX24 →
11SIX24
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 99,99 US$
Không rõ
Gen 3
2025-11
Hết hàng
So sánh
11SIX24 →
11SIX24
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 99,99 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-11
Còn hàng
So sánh
11SIX24 →
11SIX24
Độ dày lõi —
Trọng lượng 235g
Giá 99,99 US$
Độ nảy
Gen 3
2025-11
Còn hàng
So sánh
11SIX24 →
11SIX24
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 99,99 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-11
Còn hàng
So sánh
11SIX24 →
11SIX24
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 99,99 US$
Không rõ
Gen 3
2025-11
Còn hàng
So sánh
11SIX24 →
11SIX24
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 99,99 US$
Không rõ
Gen 3
2025-11
Hết hàng
So sánh
11SIX24 →
Proton
Độ dày lõi 13mm
Trọng lượng 221g
Giá 175,00 US$
Độ nảy
Gen 2?
2025-11
Hết hàng
So sánh
Proton →
Proton
Độ dày lõi 13mm
Trọng lượng 221g
Giá 175,00 US$
Độ nảy
Gen 2?
2025-11
Hết hàng
So sánh
Proton →
Proton
Độ dày lõi 15mm
Trọng lượng 224g
Giá 175,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-11
Hết hàng
So sánh
Proton →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 29,99 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-11
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 29,99 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-11
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 29,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-11
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 29,99 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-11
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 29,99 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-11
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 29,99 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-11
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 29,99 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-11
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 29,99 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-11
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 232g
Giá 195,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-10
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 221g
Giá 99,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-10
Còn hàng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 221g
Giá 119,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-10
Còn hàng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 89,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-10
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 221g
Giá 119,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-10
Còn hàng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 221g
Giá 99,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-10
Còn hàng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 221g
Giá 119,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-10
Còn hàng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 221g
Giá 99,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-10
Còn hàng
So sánh
JOOLA →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 114,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-10
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 59,99 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-10
Hết hàng
So sánh
Luzz →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 199,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-10
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 199,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-10
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 199,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-10
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Có hàng lại
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 199,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-10
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Có hàng lại
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 199,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-10
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Vatic Pro
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 227g
Giá 109,99 US$
Kiểm soát
Gen 4
2025-09
Còn hàng
So sánh
Vatic Pro →
Mới
Friday
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 102,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2025-09
Đặt trước
So sánh
Friday →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 109,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-09
Còn hàng
So sánh
Luzz →
CRBN
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 224g
Giá 199,99 US$
Cân bằng
Gen 3?
2025-09
Còn hàng
So sánh
CRBN →
CRBN
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 224g
Giá 199,99 US$
Cân bằng
Gen 3?
2025-09
Còn hàng
So sánh
CRBN →
CRBN
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 224g
Giá 199,99 US$
Cân bằng
Gen 3?
2025-09
Còn hàng
So sánh
CRBN →
CRBN
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 224g
Giá 199,99 US$
Cân bằng
Gen 3?
2025-09
Còn hàng
So sánh
CRBN →
Pro dùng
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 279,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-09
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Pro dùng
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 279,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-09
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Pro dùng
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 279,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-09
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 279,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-09
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 229,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-09
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 279,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-09
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-09
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-09
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-09
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-09
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Pro dùng
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 279,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-09
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Pro dùng
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 279,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-09
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Pro dùng
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 279,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-09
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Selkirk
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 333,00 US$
Không rõ
Gen 2?
2025-09
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Selkirk →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 195,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-09
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 65,90 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-09
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 59,99 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-09
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 119,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-09
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 65,90 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-09
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 65,90 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-09
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Paddletek
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 149,99 US$
Không rõ
Gen 2?
2025-08
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Paddletek →
OWL Sport
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 221g
Giá 149,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-08
Hết hàng
So sánh
OWL Sport →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 195,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-08
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 195,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-08
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 209,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-08
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 229,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-08
Còn hàng
So sánh
Luzz →
CRBN
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 227g
Giá 229,99 US$
Sức mạnh
Gen 3?
2025-07
Còn hàng
So sánh
CRBN →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 65,90 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-07
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 65,90 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-07
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 65,90 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-07
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 119,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-06
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 109,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-06
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 195,00 US$
Kiểm soát
Gen 4
2025-06
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 30,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-06
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Luzz →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 195,00 US$
Kiểm soát
Gen 4
2025-06
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 195,00 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-06
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 234g
Giá 119,99 US$
Sức mạnh
Gen 2?
2025-05
Còn hàng
So sánh
ONIX →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 65,90 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Selkirk
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 232g
Giá 100,00 US$
Sức mạnh
Gen 2?
2025-04
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Selkirk
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 230g
Giá 100,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-04
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Pro dùng
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-04
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Friday
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 99,00 US$
Kiểm soát
Gen 3
2025-04
Hết hàng
So sánh
Friday →
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 119,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
So sánh
Luzz →
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Pro dùng
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 229,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Pro dùng
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 279,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Pro dùng
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 229,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Pro dùng
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 229,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Pro dùng
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 229,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 238g
Giá 125,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 155,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 232g
Giá 165,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 238g
Giá 155,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 165,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 59,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-03
Còn hàng
So sánh
Luzz →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-03
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-03
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
Pro dùng
JOOLA
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 149,95 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-02
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
JOOLA →
—
11SIX24
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 169,99 US$
Không rõ
Gen 2?
2025-02
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
11SIX24 →
Mới
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 230g
Giá 79,00 US$
Sức mạnh
Gen 2?
2025-02
Đặt trước
So sánh
AIREO →
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 230g
Giá 79,00 US$
Sức mạnh
Gen 2?
2025-02
Còn hàng
So sánh
AIREO →
AIREO
Độ dày lõi 13mm
Trọng lượng 224g
Giá 103,20 US$
Sức mạnh
Gen 2?
2025-02
Còn hàng
So sánh
AIREO →
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 103,20 US$
Cân bằng
Gen 3
2025-02
Còn hàng
So sánh
AIREO →
Mới
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 224g
Giá 219,00 US$
Sức mạnh
Gen 3
2025-02
Đặt trước
So sánh
AIREO →
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 232g
Giá 103,20 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-02
Còn hàng
So sánh
AIREO →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 59,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-02
Còn hàng
So sánh
Luzz →
AIREO
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 219,00 US$
Cân bằng
Gen 3
2025-02
Còn hàng
So sánh
AIREO →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 221g
Giá 149,99 US$
Độ nảy
Gen 2?
2025-02
Còn hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 10mm
Trọng lượng 220g
Giá 99,99 US$
Độ nảy
Gen 2?
2025-02
Còn hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 238g
Giá 139,99 US$
Sức mạnh
Gen 2?
2025-02
Còn hàng
So sánh
ONIX →
Proton
Độ dày lõi 15mm
Trọng lượng 227g
Giá 175,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-02
Hết hàng
So sánh
Proton →
ProKennex
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 224g
Giá 279,00 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-02
Còn hàng
So sánh
ProKennex →
ProKennex
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 224g
Giá 279,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-02
Còn hàng
So sánh
ProKennex →
ProKennex
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 224g
Giá 279,00 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-02
Còn hàng
So sánh
ProKennex →
ProKennex
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 224g
Giá 279,00 US$
Cân bằng
Gen 2?
2025-02
Còn hàng
So sánh
ProKennex →
CRBN
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 227g
Giá 199,99 US$
Sức mạnh
Gen 3?
2025-01
Còn hàng
So sánh
CRBN →
CRBN
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 227g
Giá 199,99 US$
Sức mạnh
Gen 3?
2025-01
Còn hàng
So sánh
CRBN →
CRBN
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 227g
Giá 199,99 US$
Sức mạnh
Gen 3?
2025-01
Còn hàng
So sánh
CRBN →
Luzz
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 79,99 US$
Cân bằng
Gen 3?
2025-01
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 59,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2025-01
Còn hàng
So sánh
Luzz →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 213g
Giá 34,98 US$
Độ nảy
Gen 2?
2025-01
Còn hàng
So sánh
ONIX →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 232g
Giá 95,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2025-01
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Luzz
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 79,99 US$
Cân bằng
Gen 3?
2024-12
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 79,99 US$
Cân bằng
Gen 3?
2024-12
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 59,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-12
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 155,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-12
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
ProKennex
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 249,99 US$
Không rõ
Gen 2?
2024-12
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
ProKennex →
ProKennex
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 249,99 US$
Không rõ
Gen 2?
2024-12
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
ProKennex →
OWL Sport
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 249g
Giá 59,99 US$
Cân bằng
Gen 2?
2024-12
Còn hàng
So sánh
OWL Sport →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-11
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Vatic Pro
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 99,99 US$
Cân bằng
Gen 3?
2024-11
Còn hàng
So sánh
Vatic Pro →
Vatic Pro
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 99,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-11
Còn hàng
So sánh
Vatic Pro →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 232g
Giá 269,99 US$
Sức mạnh
Gen 2?
2024-10
Còn hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 232g
Giá 249,99 US$
Sức mạnh
Gen 2?
2024-10
Còn hàng
So sánh
ONIX →
Mới
Friday
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 218g
Giá 69,00 US$
Độ nảy
Gen 4
2024-10
Đặt trước
So sánh
Friday →
ProKennex
Độ dày lõi 11mm
Trọng lượng 224g
Giá 250,00 US$
Độ nảy
Gen 2?
2024-09
Còn hàng
So sánh
ProKennex →
ProKennex
Độ dày lõi 11mm
Trọng lượng 225g
Giá 100,00 US$
Độ nảy
Gen 2?
2024-09
Còn hàng
So sánh
ProKennex →
ProKennex
Độ dày lõi 11mm
Trọng lượng 225g
Giá 250,00 US$
Độ nảy
Gen 2?
2024-09
Hãng đã ngừng sản xuất
So sánh
ProKennex →
ProKennex
Độ dày lõi 11mm
Trọng lượng 224g
Giá 250,00 US$
Độ nảy
Gen 2?
2024-09
Hết hàng
So sánh
ProKennex →
ProKennex
Độ dày lõi —
Trọng lượng 213g
Giá 199,95 US$
Độ nảy
Gen 2?
2024-09
Hết hàng
So sánh
ProKennex →
Luzz
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 229g
Giá 199,00 US$
Sức mạnh
Gen 2?
2024-09
Hết hàng
So sánh
Luzz →
Selkirk
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 80,00 US$
Không rõ
Gen 2?
2024-09
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Selkirk →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-09
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 225g
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-09
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Proton
Độ dày lõi 15mm
Trọng lượng —
Giá 175,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-09
Còn hàng
So sánh
Proton →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 165,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-09
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Paddletek
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 69,99 US$
Không rõ
Gen 2?
2024-09
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Paddletek →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 238g
Giá 155,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-09
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Selkirk
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 230g
Giá 80,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-08
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Selkirk
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 230g
Giá 80,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-08
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Selkirk
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 230g
Giá 80,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-08
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Selkirk
Độ dày lõi 13mm
Trọng lượng 227g
Giá 70,00 US$
Cân bằng
Gen 2?
2024-08
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Selkirk
Độ dày lõi 13mm
Trọng lượng 232g
Giá 50,00 US$
Sức mạnh
Gen 2?
2024-08
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Selkirk
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 230g
Giá 90,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-08
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Selkirk
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 230g
Giá 90,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-08
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 229g
Giá 179,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-08
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Selkirk
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 100,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-07
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Selkirk
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 232g
Giá 100,00 US$
Sức mạnh
Gen 2?
2024-07
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Selkirk
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 238g
Giá 100,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-07
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Selkirk
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 238g
Giá 100,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-07
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Selkirk
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 238g
Giá 100,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-07
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 232g
Giá 165,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-07
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 235g
Giá 155,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-07
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 232g
Giá 145,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-06
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 145,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-06
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 98,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-06
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-06
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 59,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-06
Hết hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-06
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 238g
Giá 155,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-05
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 165,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-05
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Luzz
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 44,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2024-05
Còn hàng
So sánh
Luzz →
Selkirk
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng —
Giá 100,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-05
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Selkirk
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 232g
Giá 100,00 US$
Sức mạnh
Gen 2?
2024-05
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
Paddletek
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 149,99 US$
Không rõ
Gen 2?
2024-05
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Paddletek →
Paddletek
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 149,99 US$
Không rõ
Gen 2?
2024-05
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Paddletek →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 238g
Giá 155,00 US$
Cân bằng
Gen 2?
2024-04
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 232g
Giá 89,99 US$
Sức mạnh
Gen 2?
2024-04
Còn hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 232g
Giá 124,99 US$
Sức mạnh
Gen 2?
2024-03
Còn hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 232g
Giá 114,99 US$
Sức mạnh
Gen 2?
2024-03
Còn hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 221g
Giá 59,99 US$
Độ nảy
Gen 2?
2024-03
Còn hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 12mm
Trọng lượng 193g
Giá 49,99 US$
Độ nảy
Gen 2?
2024-02
Còn hàng
So sánh
ONIX →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 232g
Giá 165,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-02
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 238g
Giá 155,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-01
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Mới
Friday
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 89,99 US$
Sức mạnh
Gen 4
2024-01
Đặt trước
So sánh
Friday →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 230g
Giá 145,00 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2024-01
Hết hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 230g
Giá 145,00 US$
Kiểm soát
Gen 1?
2023-12
Hết hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 232g
Giá 145,00 US$
Kiểm soát
Gen 1?
2023-11
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Selkirk
Độ dày lõi 13mm
Trọng lượng 232g
Giá 60,00 US$
Sức mạnh
Gen 1?
2023-11
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
OWL Sport
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 224g
Giá 129,00 US$
Kiểm soát
Gen 1?
2023-11
Còn hàng
So sánh
OWL Sport →
OWL Sport
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 221g
Giá 129,00 US$
Kiểm soát
Gen 1?
2023-11
Còn hàng
So sánh
OWL Sport →
OWL Sport
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 215g
Giá 129,00 US$
Kiểm soát
Gen 1?
2023-11
Hết hàng
So sánh
OWL Sport →
OWL Sport
Độ dày lõi 13mm
Trọng lượng 213g
Giá 129,00 US$
Độ nảy
Gen 1?
2023-11
Còn hàng
So sánh
OWL Sport →
OWL Sport
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 224g
Giá 129,00 US$
Kiểm soát
Gen 1?
2023-10
Hết hàng
So sánh
OWL Sport →
CRBN
Độ dày lõi 12mm
Trọng lượng —
Giá 149,99 US$
Độ nảy
Gen 3?
2023-10
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
CRBN →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 235g
Giá 145,00 US$
Kiểm soát
Gen 1?
2023-09
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 244g
Giá 165,00 US$
Cân bằng
Gen 1?
2023-09
Hết hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 249g
Giá 165,00 US$
Cân bằng
Gen 1?
2023-09
Hết hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Honolulu Pickleball Co
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 252g
Giá 165,00 US$
Cân bằng
Gen 1?
2023-08
Còn hàng
So sánh
Honolulu Pickleball Co →
Vatic Pro
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 230g
Giá 99,99 US$
Sức mạnh
Gen 2?
2023-07
Còn hàng
So sánh
Vatic Pro →
Vatic Pro
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 230g
Giá 99,99 US$
Kiểm soát
Gen 2?
2023-07
Còn hàng
So sánh
Vatic Pro →
CRBN
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 149,99 US$
Cân bằng
Gen 3?
2023-05
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
CRBN →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 230g
Giá 49,99 US$
Sức mạnh
Gen 1?
2023-04
Hết hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 230g
Giá 59,99 US$
Sức mạnh
Gen 1?
2023-04
Còn hàng
So sánh
ONIX →
Mới
Friday
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 218g
Giá 69,00 US$
Kiểm soát
Gen 4
2023-04
Đặt trước
So sánh
Friday →
ONIX
Độ dày lõi 12mm
Trọng lượng 232g
Giá 59,99 US$
Sức mạnh
Gen 1?
2023-04
Còn hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 10mm
Trọng lượng 221g
Giá 119,99 US$
Độ nảy
Gen 1?
2023-04
Còn hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 232g
Giá 99,99 US$
Sức mạnh
Gen 1?
2023-03
Còn hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 232g
Giá 99,98 US$
Kiểm soát
Gen 1?
2023-01
Còn hàng
So sánh
ONIX →
CRBN
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 149,99 US$
Cân bằng
Gen 2
2022-12
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
CRBN →
CRBN
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng —
Giá 149,99 US$
Cân bằng
Gen 3?
2022-12
Hết hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
CRBN →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 232g
Giá 69,99 US$
Sức mạnh
Gen 1?
2022-08
Còn hàng
So sánh
ONIX →
Selkirk
Độ dày lõi 13mm
Trọng lượng 230g
Giá 100,99 US$
Sức mạnh
Gen 1?
2022-08
Còn hàng
So sánh
Selkirk →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 230g
Giá 59,99 US$
Sức mạnh
Gen 1?
2022-07
Còn hàng
So sánh
ONIX →
CRBN
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 230g
Giá 179,99 US$
Sức mạnh
Gen 3?
2021-10
Hết hàng
So sánh
CRBN →
CRBN
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 227g
Giá 179,99 US$
Kiểm soát
Gen 3?
2021-07
Hết hàng
So sánh
CRBN →
ONIX
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 232g
Giá 69,98 US$
Kiểm soát
Gen 1?
2021-03
Còn hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 12mm
Trọng lượng 232g
Giá 89,99 US$
Sức mạnh
Gen 1?
2020-11
Còn hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 232g
Giá 99,99 US$
Kiểm soát
Gen 1?
2020-10
Còn hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 232g
Giá 59,98 US$
Kiểm soát
Gen 1?
2020-10
Còn hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 213g
Giá 39,98 US$
Độ nảy
Gen 1?
2020-10
Còn hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 210g
Giá 79,99 US$
Độ nảy
Gen 1?
2020-10
Còn hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 14mm
Trọng lượng 232g
Giá 49,98 US$
Sức mạnh
Gen 1?
2020-10
Còn hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 16mm
Trọng lượng 238g
Giá 39,98 US$
Cân bằng
Gen 1?
2020-10
Còn hàng
So sánh
ONIX →
ONIX
Độ dày lõi 12mm
Trọng lượng 232g
Giá 89,99 US$
Sức mạnh
Gen 1?
2020-10
Còn hàng
So sánh
ONIX →
Paddletek
Độ dày lõi —
Trọng lượng —
Giá 99,99 US$
Không rõ
Gen 1?
2019-09
Còn hàng
Chưa kiểm chứng
So sánh
Paddletek →