PaddleRadar

Có link affiliate Một số link trên trang (Shopee, TikTok Shop, website hãng…) là link tiếp thị liên kết (affiliate). Nếu bạn mua qua các link này, chúng tôi có thể nhận hoa hồng; giá bạn trả không đổi.

Paddletek Tempest Veyra™ Elongated

Paddletek Tempest Veyra™ Elongated
4.641.000₫

Cập nhật 02/11/2026 · website chính hãng

Lịch sử giá ↓
Paddletek Tempest Veyra™ Elongated Xem trên website hãng

Lịch sử giá

Theo dõi từ 02/11/2026 — giá chưa thay đổi: 179,99 US$

Giá niêm yết trên website chính hãng, ghi nhận hằng ngày

Vận động viên sử dụng Anna Leigh Waters Có hợp đồng với hãng này Hợp đồng tài trợ không có nghĩa vận động viên dùng đúng mẫu này. Chúng tôi chỉ nêu mối liên hệ xác nhận được.
Lý do có mặt ở đây

Theo dõi giá từ 02/11/2026

Công nghệ do hãng công bố Tempest Veyra™
Sức mạnhĐộ nảyKiểm soátLinh hoạtVùng ngọt
Sức mạnh Không rõ
Độ nảy Không rõ
Kiểm soát Không rõ
Linh hoạt Không rõ
Vùng ngọt Không rõ

Không đủ thông số công bố

Thông số

Độ dày lõiKhông công bố
Trọng lượngKhông công bố
Swingweight (độ nặng khi vung)Không công bố
Twistweight (độ chống xoắn)Không công bố
Chiều dàiKhông công bố
Chiều rộngKhông công bố
Chất liệu mặtKhông công bố
Chất liệu lõiKhông công bố
Hình dạngDáng dài
Thế hệ Gen 3 (ước tính)
Giá (Mỹ) 179,99 US$ 28.354 ¥ / 4.641.356₫ / 256,08 AU$ / 5.874 NT$ / 230,04 SGD / 1.411,95 HK$

Vị trí của cây vợt này so với tất cả

Độ dày lõi
10 11 12 13 14 15 16 17 19
Không công bố
Trọng lượng
218g238gtrung vị 227g
Không công bố
Swingweight (độ nặng khi vung)
105121.5trung vị 113
Không công bố
Twistweight (độ chống xoắn)
5.757.9trung vị 6.4
Không công bố
Chiều dài
394mm420mmtrung vị 414mm
Không công bố
Chiều rộng
185mm206mmtrung vị 191mm
Không công bố

Cột xám cho biết có bao nhiêu vợt nằm trong mỗi khoảng (chỉ tính vợt có công bố số liệu). Dấu đỏ là cây vợt này. Phần trăm là tỷ lệ vợt nằm dưới giá trị đó.

Vị trí của từng cây vợt

Mỗi chấm là một cây vợt. Vùng đậm là nơi nhiều vợt tập trung. Những cây thiếu thông số ở cả hai trục không được vẽ.

Kiểm soát → Sức mạnh → 0 0 50 50 100 100
Sức mạnh × Kiểm soát
Vùng ngọt → Độ nảy → 0 0 50 50 100 100
Độ nảy × Vùng ngọt
Linh hoạt → Sức mạnh → 0 0 50 50 100 100
Sức mạnh × Linh hoạt
Cách tính & ghi chú

Cách tính các chỉ số này

Sức mạnhĐộ nảy của mặt và lõi 40% + swingweight 40% + lõi mỏng 20%
Độ nảyĐộ nảy của mặt và lõi 45% + lõi mỏng 35% + swingweight 20%
Kiểm soátMặt và lõi êm 40% + lõi dày 35% + swingweight thấp 25%
Linh hoạtNhẹ 40% + vung nhanh 40% + ngắn 20%
Vùng ngọtTwistweight 45% + bề ngang 30% + lõi dày 25%

Số tiền quy đổi chỉ mang tính tham khảo. Chưa gồm thuế nhập khẩu, phí vận chuyển và giá bán tại từng thị trường. (02/11/2026)

Thế hệ là cách gọi trong ngành, không phải tiêu chuẩn chính thức. Khi hãng không công bố, chúng tôi suy ra từ cấu tạo và năm ra mắt.

Tình trạng hàng được đọc từ trang của hãng. Phần lớn hãng không công bố ngày nhập lại.

Nguồn: Paddletek (02/11/2026)